베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngành đường sắt" (1)
ngành đường sắt
영어
구Railway industry
Ngành đường sắt đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội.
The railway industry is facing many challenges and opportunities.
관련 단어 "ngành đường sắt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngành đường sắt" (1)
Ngành đường sắt đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội.
The railway industry is facing many challenges and opportunities.
